TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vendangeur

danh từ giống đực (m)
/vɑ̃.dɑ̃.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

vendangeur nghĩa là người hái nho.

Nghĩa của vendangeur

Danh từ · giống đực

  1. Người hái nho.

Dạng từ của vendangeur

Đi với mạo từ: un vendangeur · le vendangeur

Số nhiềuvendangeurs
Giống cáivendangeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vintager (grape picker/harvester)

Câu hỏi thường gặp

vendangeur nghĩa là gì?

vendangeur (danh từ) nghĩa là người hái nho.

vendangeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vendangeur (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.dɑ̃.ʒœʁ/.

vendangeur là giống đực hay giống cái?

vendangeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.