TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acheteur

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʃ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

acheteur nghĩa là người mua.

Nghĩa của acheteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người mua.
    • L'acheteur et le vendeurngười mua và người bán, bên mua và bên bán
    • "Un lot de produits avariés qui n'a pu trouver acheteur" (Gide)một lô hàng hư chưa có người mua
    • Les pays acheteursnhững quốc gia mua hàng, những nước mua hàng

Dạng từ của acheteur

Số nhiềuacheteurs
Giống cáiacheteuse /aʃ.tøz/
Giống cái số nhiềuacheteuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acheteur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buyer, purchaser (person who makes purchases)

Câu hỏi thường gặp

acheteur nghĩa là gì?

acheteur (danh từ) nghĩa là người mua.

acheteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acheteur (giọng Pháp chuẩn): /aʃ.tœʁ/.

acheteur là giống đực hay giống cái?

acheteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.