TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acheuléen

/a.ʃœ.le.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

acheuléen nghĩa là Thuộc thời A-sơn.

Nghĩa của acheuléen

Tính từ

  1. Khảo cổ học Thuộc thời A-sơn.
    • La civilisation acheuléennenền văn minh A-sơn

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ học Thời A-sơn.

Dạng từ của acheuléen

Số nhiềuacheuléens
Giống cáiacheuléenne
Giống cái số nhiềuacheuléennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Acheulean

Câu hỏi thường gặp

acheuléen nghĩa là gì?

acheuléen (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc thời A-sơn.

acheuléen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acheuléen (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃœ.le.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.