TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ours

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/uʁs/ giọng máy của trình duyệt

ours nghĩa là con gấu, người thô lỗ, người bẩn tính, gấu.

Nghĩa của ours

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con gấu.
  2. Người thô lỗ, người bẩn tính.
  3. Tiếng lóng; biệt ngữ Phòng cảnh sát.
  4. Tiếng lóng; biệt ngữ Tác phẩm bị bác.
  5. Số nhiều, thông tục Kinh nguyệt.

Tính từ

  1. Gấu.
    • L'enfant paraît un peu oursthằng bé hơi gấu

Dạng từ của ours

Đi với mạo từ: un ours · l'ours

Số nhiềuourses
Giống cáiourse

Họ từ của ours

Cụm từ, thành ngữ với ours

  • envoyer à l'ours — (thông tục) đuổi đi, tống đi
  • être fait comme un meneur d'ours — ăn mặc lôi thôi
  • ours mal léché — xem léché
  • ours marin — (động vật học) sư tử biển
  • vendre la peau de l'ours — bán da gấu, chưa đậu ông nghè đã đe hàng tổng

Câu ví dụ với ours

  • Ne vends pas la peau de l'ours avant de l'avoir tué ! Trước khi bắn được gấu, đừng rao bán bộ lông của nó nhé!Tatoeba #1237972
  • J'ai peur des ours. Tôi sợ gấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1082987

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bear; loner, someone who avoids company; beast, beastly person; bear (hairy gay man)

Câu hỏi thường gặp

ours nghĩa là gì?

ours (danh từ, tính từ) nghĩa là con gấu, người thô lỗ, người bẩn tính, gấu.

ours phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ours (giọng Pháp chuẩn): /uʁs/.

ours là giống đực hay giống cái?

ours là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.