TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ourson

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/uʁ.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ourson nghĩa là gấu con, da lông gấu.

Nghĩa của ourson

Danh từ · giống đực

  1. Gấu con.
  2. Da lông gấu.
    • Un bonnet d'oursonmũ da lông gấu

Dạng từ của ourson

Đi với mạo từ: un ourson · l'ourson

Số nhiềuoursons
Giống cáioursonne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cub; bear cub

Câu hỏi thường gặp

ourson nghĩa là gì?

ourson (danh từ) nghĩa là gấu con, da lông gấu.

ourson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ourson (giọng Pháp chuẩn): /uʁ.sɔ̃/.

ourson là giống đực hay giống cái?

ourson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.