ourson
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/uʁ.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
ourson nghĩa là gấu con, da lông gấu.
Nghĩa của ourson
Danh từ · giống đực
- Gấu con.
- Da lông gấu.
- Un bonnet d'oursonmũ da lông gấu
Dạng từ của ourson
Đi với mạo từ: un ourson · l'ourson
| Số nhiều | oursons |
| Giống cái | oursonne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cub; bear cub
Câu hỏi thường gặp
ourson nghĩa là gì?
ourson (danh từ) nghĩa là gấu con, da lông gấu.
ourson phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ourson (giọng Pháp chuẩn): /uʁ.sɔ̃/.
ourson là giống đực hay giống cái?
ourson là danh từ giống đực (dùng với un, le).