TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oursin

danh từ giống đực (m)
/uʁ.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

oursin nghĩa là cầu gai, nhím biển.

Nghĩa của oursin

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cầu gai, nhím biển.
    • oursin d'oxalate de calcium(thực vật học) cầu gai canxi oxalat

Dạng từ của oursin

Đi với mạo từ: un oursin · l'oursin

Số nhiềuoursins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea urchin

Câu hỏi thường gặp

oursin nghĩa là gì?

oursin (danh từ) nghĩa là cầu gai, nhím biển.

oursin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oursin (giọng Pháp chuẩn): /uʁ.sɛ̃/.

oursin là giống đực hay giống cái?

oursin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.