TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ourse

danh từ giống cái (f)
/uʁs/ giọng máy của trình duyệt

ourse nghĩa là gấu cái, chòm sao gấu lớn, chòm sao đại hùng.

Nghĩa của ourse

Danh từ · giống cái

  1. Gấu cái.
  2. Chòm sao Gấu lớn, chòm sao Đại hùng.
  3. Chòm sao gấu nhỏ, chòm sao Tiểu hùng.

Dạng từ của ourse

Đi với mạo từ: une ourse · l'ourse

Số nhiềuourses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ she-bear (a female bear)

Câu hỏi thường gặp

ourse nghĩa là gì?

ourse (danh từ) nghĩa là gấu cái, chòm sao gấu lớn, chòm sao đại hùng.

ourse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ourse (giọng Pháp chuẩn): /uʁs/.

ourse là giống đực hay giống cái?

ourse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.