Lừa tiếng Pháp là gì?
"lừa" trong tiếng Pháp là tromper (ngoại động từ), duper (ngoại động từ), entuber (ngoại động từ).
tromper Ngoại động từ
/tʁɔ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, đánh lừa, lừa dối, phỉnh phờ.
- C'est mal de tromper les gens, mais c'est pire de se tromper soi-même. Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn.
- Ne vous laissez pas tromper par son apparence. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy.
duper Ngoại động từ
/dy.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, bịp, lừa bịp.
entuber Ngoại động từ
/ɑ̃.ty.be/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, lừa đảo.
- Je me suis fait entuber de cinq frans tôi bị lừa mất năm frăng
âne Danh từ · giống đực
/an/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con lừa.
- L'âne braille. Con lừa đang kêu be be.
rouler Ngoại động từ
/ʁu.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh lừa.
- Rouler un acheteur đánh lừa khách mua hàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- trompeusementPhó từ · Lừa, đánh lừa
- jobarderNgoại động từ · Lừa, lừa gạt
- jouerNgoại động từ · Phỉnh, lừa
- amuserNgoại động từ · Lừa
- refaireNgoại động từ · Lừa
- posséderNgoại động từ · Lừa; lừa chỉnh
- séduire
- escroquerNgoại động từ · Bịp, lừa, lừa đảo
- bricolerNgoại động từ · Lừa, lừa phỉnh
- embobiner
- leurrer
- feinterNgoại động từ · Đánh lừa, lừa
- pigeonnerNgoại động từ · Cho vào tròng, lừa
- tromperieDanh từ · Sự lừa, sự đánh lừa, sự lừa đảo
- baudetDanh từ · Con lừa
- carottageDanh từ · Sự bịp, sự lừa
- grisonDanh từ · Con lừa
Câu hỏi thường gặp
Lừa tiếng Pháp là gì?
"lừa" trong tiếng Pháp là tromper (ngoại động từ), duper (ngoại động từ), entuber (ngoại động từ).