baudet
danh từ giống đực (m)
/bo.dɛ/ giọng máy của trình duyệt
baudet nghĩa là lừa đực giống, con lừa.
Nghĩa của baudet
Danh từ · giống đực
- Lừa đực giống.
- Con lừa.
- Giá xẻ (của thợ cưa).
Dạng từ của baudet
Đi với mạo từ: un baudet · le baudet
| Số nhiều | baudets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ass (donkey); ass; ignoramus (idiot)
Câu hỏi thường gặp
baudet nghĩa là gì?
baudet (danh từ) nghĩa là lừa đực giống, con lừa.
baudet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baudet (giọng Pháp chuẩn): /bo.dɛ/.
baudet là giống đực hay giống cái?
baudet là danh từ giống đực (dùng với un, le).