TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baudet

danh từ giống đực (m)
/bo.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

baudet nghĩa là lừa đực giống, con lừa.

Nghĩa của baudet

Danh từ · giống đực

  1. Lừa đực giống.
  2. Con lừa.
  3. Giá xẻ (của thợ cưa).

Dạng từ của baudet

Đi với mạo từ: un baudet · le baudet

Số nhiềubaudets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ass (donkey); ass; ignoramus (idiot)

Câu hỏi thường gặp

baudet nghĩa là gì?

baudet (danh từ) nghĩa là lừa đực giống, con lừa.

baudet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baudet (giọng Pháp chuẩn): /bo.dɛ/.

baudet là giống đực hay giống cái?

baudet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.