TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baudrier

danh từ giống đực (m)
/bo.dʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

baudrier nghĩa là dây đeo gươm.

Nghĩa của baudrier

Danh từ · giống đực

  1. Dây đeo gươm (chéo qua vai).

Dạng từ của baudrier

Đi với mạo từ: un baudrier · le baudrier

Số nhiềubaudriers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baldric; strip of buffalo, leather or cloth which is worn as a sling and which is used to support the saber or sword; climbing harness; cowhide used for sneakers

Câu hỏi thường gặp

baudrier nghĩa là gì?

baudrier (danh từ) nghĩa là dây đeo gươm.

baudrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baudrier (giọng Pháp chuẩn): /bo.dʁi.je/.

baudrier là giống đực hay giống cái?

baudrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.