baudrier
danh từ giống đực (m)
/bo.dʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
baudrier nghĩa là dây đeo gươm.
Nghĩa của baudrier
Danh từ · giống đực
- Dây đeo gươm (chéo qua vai).
Dạng từ của baudrier
Đi với mạo từ: un baudrier · le baudrier
| Số nhiều | baudriers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baldric; strip of buffalo, leather or cloth which is worn as a sling and which is used to support the saber or sword; climbing harness; cowhide used for sneakers
Câu hỏi thường gặp
baudrier nghĩa là gì?
baudrier (danh từ) nghĩa là dây đeo gươm.
baudrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baudrier (giọng Pháp chuẩn): /bo.dʁi.je/.
baudrier là giống đực hay giống cái?
baudrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).