Lỗ tiếng Pháp là gì?
"lỗ" trong tiếng Pháp là trou (danh từ), creux (danh từ).
trou Danh từ · giống đực
/tʁu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗ, lỗ thủng, hố.
- Les trous de vers permettent aux vaisseaux spatiaux de voyager à travers toute la galaxie. Những lỗ sâu cho phép các tàu vũ trụ có thể du hành khắp thiên hà.
- Creuser un trou dans la terre đào một lỗ trong đất
creux Danh từ
/kʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗ hổng.
- Creux d'un rocher lỗ hổng ở tảng đá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lỗ tiếng Pháp là gì?
"lỗ" trong tiếng Pháp là trou (danh từ), creux (danh từ).