TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pore

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

pore nghĩa là lỗ chân lông, lỗ.

Nghĩa của pore

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Lỗ chân lông.
  2. Số nhiều Lỗ.
    • Pore germinatif(thực vật học) lỗ nảy mầm
    • Pore génital(giải phẫu) lỗ sinh dục
  3. Địa lý, địa chất Lỗ hổng.
    • suer l'orgueil par tous les poreskiêu ngạo đủ vẻ

Dạng từ của pore

Đi với mạo từ: un pore · le pore

Số nhiềupores

Họ từ của pore

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pore (small opening in the skin); small opening of any kind

Câu hỏi thường gặp

pore nghĩa là gì?

pore (danh từ) nghĩa là lỗ chân lông, lỗ.

pore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pore (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ/.

pore là giống đực hay giống cái?

pore là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.