TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porcin

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

porcin nghĩa là phân bộ lợn.

Nghĩa của porcin

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều; động vật học Phân bộ lợn.

Tính từ

  1. xem porc — Lợn, heo.
    • Race porcinegiống lợn
    • Yeux porcinsmắt như mắt lợn

Dạng từ của porcin

Đi với mạo từ: un porcin · le porcin

Số nhiềuporcins
Giống cáiporcine /pɔʁ.sin/
Giống cái số nhiềuporcines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pig; porcine

Câu hỏi thường gặp

porcin nghĩa là gì?

porcin (danh từ, tính từ) nghĩa là phân bộ lợn.

porcin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porcin (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.sɛ̃/.

porcin là giống đực hay giống cái?

porcin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.