TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perce

danh từ giống cái (f)
/pɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

perce nghĩa là cái giùi, lỗ.

Nghĩa của perce

Danh từ · giống cái

  1. Cái giùi.
  2. Lỗ (sáo, kèn).
    • mettre en percegiùi lỗ (để lấy rượu ở thùng ra)

Dạng từ của perce

Đi với mạo từ: une perce · la perce

Câu hỏi thường gặp

perce nghĩa là gì?

perce (danh từ) nghĩa là cái giùi, lỗ.

perce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perce (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁs/.

perce là giống đực hay giống cái?

perce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.