TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

percale

danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.kal/ giọng máy của trình duyệt

percale nghĩa là vải peccan.

Nghĩa của percale

Danh từ · giống cái

  1. Vải peccan (một thứ vải bông mịn).

Dạng từ của percale

Đi với mạo từ: une percale · la percale

Số nhiềupercales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ percale

Câu hỏi thường gặp

percale nghĩa là gì?

percale (danh từ) nghĩa là vải peccan.

percale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của percale (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.kal/.

percale là giống đực hay giống cái?

percale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.