peptique
/pɛptik/ giọng máy của trình duyệt
peptique nghĩa là Xem pepsine.
Nghĩa của peptique
Tính từ
- xem pepsine — Pepxin.
- Thuộc tiêu hóa.
- Troubles peptiquesrối loạn tiêu hóa
Dạng từ của peptique
| Số nhiều | peptiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ peptic
Câu hỏi thường gặp
peptique nghĩa là gì?
peptique (tính từ) nghĩa là Xem pepsine.
peptique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peptique (giọng Pháp chuẩn): /pɛptik/.