pepsine
danh từ giống cái (f)
/pɛpsin/ giọng máy của trình duyệt
pepsine nghĩa là Pepxin.
Nghĩa của pepsine
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Pepxin.
Dạng từ của pepsine
Đi với mạo từ: une pepsine · la pepsine
| Số nhiều | pepsines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pepsin
Câu hỏi thường gặp
pepsine nghĩa là gì?
pepsine (danh từ) nghĩa là Pepxin.
pepsine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pepsine (giọng Pháp chuẩn): /pɛpsin/.
pepsine là giống đực hay giống cái?
pepsine là danh từ giống cái (dùng với une, la).