TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pepsine

danh từ giống cái (f)
/pɛpsin/ giọng máy của trình duyệt

pepsine nghĩa là Pepxin.

Nghĩa của pepsine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Pepxin.

Dạng từ của pepsine

Đi với mạo từ: une pepsine · la pepsine

Số nhiềupepsines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pepsin

Câu hỏi thường gặp

pepsine nghĩa là gì?

pepsine (danh từ) nghĩa là Pepxin.

pepsine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pepsine (giọng Pháp chuẩn): /pɛpsin/.

pepsine là giống đực hay giống cái?

pepsine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.