peppermint
danh từ giống đực (m)
/pɛ.pɛʁ.mint/ giọng máy của trình duyệt
peppermint nghĩa là rượu bạc hà.
Nghĩa của peppermint
Danh từ · giống đực
- Rượu bạc hà.
Dạng từ của peppermint
Đi với mạo từ: un peppermint · le peppermint
| Số nhiều | peppermints |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peppermint (various sweets containing extract of the peppermint herb)
Câu hỏi thường gặp
peppermint nghĩa là gì?
peppermint (danh từ) nghĩa là rượu bạc hà.
peppermint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peppermint (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.pɛʁ.mint/.
peppermint là giống đực hay giống cái?
peppermint là danh từ giống đực (dùng với un, le).