TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peppermint

danh từ giống đực (m)
/pɛ.pɛʁ.mint/ giọng máy của trình duyệt

peppermint nghĩa là rượu bạc hà.

Nghĩa của peppermint

Danh từ · giống đực

  1. Rượu bạc hà.

Dạng từ của peppermint

Đi với mạo từ: un peppermint · le peppermint

Số nhiềupeppermints
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peppermint (various sweets containing extract of the peppermint herb)

Câu hỏi thường gặp

peppermint nghĩa là gì?

peppermint (danh từ) nghĩa là rượu bạc hà.

peppermint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peppermint (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.pɛʁ.mint/.

peppermint là giống đực hay giống cái?

peppermint là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.