TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pentédécagone

danh từ giống đực (m)
/pɛ̃.te.de.ka.ɡɔn/ giọng máy của trình duyệt

pentédécagone nghĩa là hình mười lăm cạnh, mười lăm cạnh.

Nghĩa của pentédécagone

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Hình mười lăm cạnh.

Tính từ

  1. Toán học (có) mười lăm cạnh.

Dạng từ của pentédécagone

Đi với mạo từ: un pentédécagone · le pentédécagone

Số nhiềupentédécagones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pentadecagon

Câu hỏi thường gặp

pentédécagone nghĩa là gì?

pentédécagone (danh từ, tính từ) nghĩa là hình mười lăm cạnh, mười lăm cạnh.

pentédécagone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pentédécagone (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.te.de.ka.ɡɔn/.

pentédécagone là giống đực hay giống cái?

pentédécagone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.