TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perce-oreille

danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.sɔ.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt

perce-oreille nghĩa là Như forficule.

Nghĩa của perce-oreille

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Như forficule.

Dạng từ của perce-oreille

Đi với mạo từ: un perce-oreille · le perce-oreille

Số nhiềuperce-oreilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perce-oreille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earwig (insect)

Câu hỏi thường gặp

perce-oreille nghĩa là gì?

perce-oreille (danh từ) nghĩa là Như forficule.

perce-oreille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perce-oreille (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɔ.ʁɛj/.

perce-oreille là giống đực hay giống cái?

perce-oreille là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.