trou
trou nghĩa là lỗ, lỗ thủng, hang, hốc.
Nghĩa của trou
Danh từ · giống đực
- Lỗ, lỗ thủng, hố.
- Creuser un trou dans la terređào một lỗ trong đất
- Chemise qui a des trousáo sơ mi có lỗ thủng
- Route pleine de trousđường đầy hố
- Trou mastoïdien(giải phẫu) lỗ chũm
- Trou du souffleur(sân khấu) lỗ nhắc vở
- Trou d'aéragelỗ thông khí
- Hang, hốc.
- Trou de sourishang chuột
- Nghĩa bóng Lỗ hỏng.
- Mémoire qui a des troustrí nhớ có lỗ hổng
- Thân mật Chỗ ẩn thân, nơi hẻo lánh.
- Se retirer dans un trou de provincerút lui về một nơi hẻo lánh ở tỉnh
Dạng từ của trou
Đi với mạo từ: un trou · le trou
| Số nhiều | trous |
Họ từ của trou
Cụm từ, thành ngữ với trou
- avoir un trou sous le nez — (thông tục) nghiện rượu
- boire comme un trou — xem boire
- boucher un trou — xem boucher
- être au trou; être dans le trou — (thông tục) bị chôn rồi; bị vào tù
- faire le trou normand — uống cốc rượu mạnh giữa bữa ăn
- faire son trou — gây được địa vị
- faire un trou pour en boucher un autre — vay món này để trả món khác
- faire un trou pour ôter une tache — chũa lỗi này lại phạm lỗi khác nặng hơn
- n'être jamais sorti de son trou — ru rú xó nhà
- s'en mettre plein les trous de nez — (thông tục) ăn uống nhồm nhoàm
- trou d'air — (hàng không) hố không khí, vực không khí
- trou du cul — xem cul
- un petit trou pas cher — (thân mật) một chỗ nghỉ mát rẻ tiền
Câu ví dụ với trou
- Je l'ai rencontré au trou. Tôi đã gặp anh ấy trong tù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14042088
- Il a creusé un trou. Anh ấy đã đào một cái hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131949
- Trou du cul ! Đồ khốn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6008425
- Les trous de vers permettent aux vaisseaux spatiaux de voyager à travers toute la galaxie. Những lỗ sâu cho phép các tàu vũ trụ có thể du hành khắp thiên hà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3514471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hole; blank (memory); pause in conversation
Câu hỏi thường gặp
trou nghĩa là gì?
trou (danh từ) nghĩa là lỗ, lỗ thủng, hang, hốc.
trou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trou (giọng Pháp chuẩn): /tʁu/.
trou là giống đực hay giống cái?
trou là danh từ giống đực (dùng với un, le).