trottoir
/tʁɔ.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
trottoir nghĩa là bờ hè, vỉa hè.
Nghĩa của trottoir
Danh từ · giống đực
- Bờ hè, vỉa hè.
- Se promener sur les trottoirsđi dạo trên vỉa hè
- Trottoir cyclablevỉa hè dành cho xe đạp
- Trottoir de manœuvrevỉa hè dành để quay xe
Dạng từ của trottoir
Đi với mạo từ: un trottoir · le trottoir
| Số nhiều | trottoirs |
Cụm từ, thành ngữ với trottoir
- faire le trottoir — (thông tục) làm đĩ đón khách
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sidewalk, pavement, footpath (paved path located at the side of a road for the use of pedestrians)
Câu hỏi thường gặp
trottoir nghĩa là gì?
trottoir (danh từ) nghĩa là bờ hè, vỉa hè.
trottoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trottoir (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.twaʁ/.
trottoir là giống đực hay giống cái?
trottoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).