TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trottoir

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁɔ.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

trottoir nghĩa là bờ hè, vỉa hè.

Nghĩa của trottoir

Danh từ · giống đực

  1. Bờ hè, vỉa hè.
    • Se promener sur les trottoirsđi dạo trên vỉa hè
    • Trottoir cyclablevỉa hè dành cho xe đạp
    • Trottoir de manœuvrevỉa hè dành để quay xe

Dạng từ của trottoir

Đi với mạo từ: un trottoir · le trottoir

Số nhiềutrottoirs

Cụm từ, thành ngữ với trottoir

  • faire le trottoir — (thông tục) làm đĩ đón khách
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sidewalk, pavement, footpath (paved path located at the side of a road for the use of pedestrians)

Câu hỏi thường gặp

trottoir nghĩa là gì?

trottoir (danh từ) nghĩa là bờ hè, vỉa hè.

trottoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trottoir (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.twaʁ/.

trottoir là giống đực hay giống cái?

trottoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.