TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trottinette

danh từ giống cái (f)
/tʁɔ.ti.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

trottinette nghĩa là xe ô tô con.

Nghĩa của trottinette

Danh từ · giống cái

  1. Như patinette.
  2. Thân mật Xe ô tô con.

Dạng từ của trottinette

Đi với mạo từ: une trottinette · la trottinette

Số nhiềutrottinettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scooter (human-powered vehicle; a kick scooter)

Câu hỏi thường gặp

trottinette nghĩa là gì?

trottinette (danh từ) nghĩa là xe ô tô con.

trottinette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trottinette (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.ti.nɛt/.

trottinette là giống đực hay giống cái?

trottinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.