trottinette
danh từ giống cái (f)
/tʁɔ.ti.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
trottinette nghĩa là xe ô tô con.
Nghĩa của trottinette
Danh từ · giống cái
- Như patinette.
- Thân mật Xe ô tô con.
Dạng từ của trottinette
Đi với mạo từ: une trottinette · la trottinette
| Số nhiều | trottinettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scooter (human-powered vehicle; a kick scooter)
Câu hỏi thường gặp
trottinette nghĩa là gì?
trottinette (danh từ) nghĩa là xe ô tô con.
trottinette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trottinette (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.ti.nɛt/.
trottinette là giống đực hay giống cái?
trottinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).