TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

œil

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/œj/ giọng máy của trình duyệt

œil nghĩa là mắt, lỗ.

Nghĩa của œil

Danh từ · giống đực

  1. Mắt: cơ quan thị giác của con người hoặc con vật
  2. Lỗ

Dạng từ của œil

Đi với mạo từ: un œil · l'œil

Số nhiềuyeux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với œil

Đồng nghĩa

Họ từ của œil

Câu ví dụ với œil

  • J'ai une poussière dans l'œil. Tôi bị bụi vào mắt.Tatoeba #181943
  • Je l'ai reconnu au premier coup d'œil. Thoạt nhìn, tôi đã nhận ra ông ta.Tatoeba #6817
  • « Je t'aime », murmura-t-elle en fermant les yeux. Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.Tatoeba #9936
  • Avoir les yeux plus grands que le ventre. No bụng đói con mắt.Tatoeba #624409
  • Je vais t'arracher les yeux ! Tao sẽ móc mắt mày!Tatoeba #2339244
  • Ferme les yeux et dors. Bạn hãy nhắm mắt và ngủ đi.Tatoeba #135430
  • La beauté réside dans les yeux de celui qui regarde. Vẻ đẹp chỉ tồn tại trong mắt của những người hiểu được nó.Tatoeba #3964
  • La meilleure façon de savoir comment est un pays est d'y aller pour voir de ses propres yeux. Cách tốt nhất để biết một nước như thế nào là tới đó để nhìn tận mắt.Tatoeba #336745

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eye, organ that is sensitive to light, helping organisms to see; glyph, rendering of a single character; eye (of a needle)

Câu hỏi thường gặp

œil nghĩa là gì?

œil (danh từ) nghĩa là mắt, lỗ.

œil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của œil (giọng Pháp chuẩn): /œj/.

œil là giống đực hay giống cái?

œil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.