œil
/œj/ giọng máy của trình duyệt
œil nghĩa là mắt, lỗ.
Nghĩa của œil
Danh từ · giống đực
- Mắt: cơ quan thị giác của con người hoặc con vật
- Lỗ
Dạng từ của œil
Đi với mạo từ: un œil · l'œil
| Số nhiều | yeux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với œil
Đồng nghĩa
Họ từ của œil
Câu ví dụ với œil
- J'ai une poussière dans l'œil. Tôi bị bụi vào mắt.Tatoeba #181943
- Je l'ai reconnu au premier coup d'œil. Thoạt nhìn, tôi đã nhận ra ông ta.Tatoeba #6817
- « Je t'aime », murmura-t-elle en fermant les yeux. Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.Tatoeba #9936
- Avoir les yeux plus grands que le ventre. No bụng đói con mắt.Tatoeba #624409
- Je vais t'arracher les yeux ! Tao sẽ móc mắt mày!Tatoeba #2339244
- Ferme les yeux et dors. Bạn hãy nhắm mắt và ngủ đi.Tatoeba #135430
- La beauté réside dans les yeux de celui qui regarde. Vẻ đẹp chỉ tồn tại trong mắt của những người hiểu được nó.Tatoeba #3964
- La meilleure façon de savoir comment est un pays est d'y aller pour voir de ses propres yeux. Cách tốt nhất để biết một nước như thế nào là tới đó để nhìn tận mắt.Tatoeba #336745
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eye, organ that is sensitive to light, helping organisms to see; glyph, rendering of a single character; eye (of a needle)
Câu hỏi thường gặp
œil nghĩa là gì?
œil (danh từ) nghĩa là mắt, lỗ.
œil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của œil (giọng Pháp chuẩn): /œj/.
œil là giống đực hay giống cái?
œil là danh từ giống đực (dùng với un, le).