TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

œnolisme

danh từ giống đực (m)
/e.nɔ.lism/ giọng máy của trình duyệt

œnolisme nghĩa là Như œnilisme.

Nghĩa của œnolisme

Danh từ · giống đực

  1. Như œnilisme.

Dạng từ của œnolisme

Đi với mạo từ: un œnolisme · l'œnolisme

Số nhiềuœnolismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với œnolisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chronic alcoholism

Câu hỏi thường gặp

œnolisme nghĩa là gì?

œnolisme (danh từ) nghĩa là Như œnilisme.

œnolisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của œnolisme (giọng Pháp chuẩn): /e.nɔ.lism/.

œnolisme là giống đực hay giống cái?

œnolisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.