TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oculiste

danh từ cả hai giống
/ɔ.ky.list/ giọng máy của trình duyệt

oculiste nghĩa là thầy thuốc khoa mắt.

Nghĩa của oculiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Thầy thuốc khoa mắt.

Dạng từ của oculiste

Số nhiềuoculistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oculiste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oculist, eye doctor

Câu hỏi thường gặp

oculiste nghĩa là gì?

oculiste (danh từ) nghĩa là thầy thuốc khoa mắt.

oculiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oculiste (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ky.list/.

oculiste là giống đực hay giống cái?

oculiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.