oculistique
/ɔ.ky.lis.tik/ giọng máy của trình duyệt
oculistique nghĩa là Như ophtalmologique.
Nghĩa của oculistique
Tính từ
- Như ophtalmologique.
Danh từ · giống cái
- Như ophtalmologie.
Dạng từ của oculistique
| Số nhiều | oculistiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oculistique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ oculistic
Câu hỏi thường gặp
oculistique nghĩa là gì?
oculistique (tính từ, danh từ) nghĩa là Như ophtalmologique.
oculistique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oculistique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ky.lis.tik/.