oculogyre
giọng máy của trình duyệt
oculogyre nghĩa là xoay mắt.
Nghĩa của oculogyre
Tính từ
- Xoay mắt.
- Muscle oculogyre(giải phẫu) cơ xoay mắt
Dạng từ của oculogyre
| Số nhiều | oculogyres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oculogyre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ oculogyral
Câu hỏi thường gặp
oculogyre nghĩa là gì?
oculogyre (tính từ) nghĩa là xoay mắt.