oculus
danh từ giống đực (m)
/ɔ.ky.lys/ giọng máy của trình duyệt
oculus nghĩa là cửa sổ mắt bò.
Nghĩa của oculus
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Cửa sổ mắt bò.
Dạng từ của oculus
Đi với mạo từ: un oculus · l'oculus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oculus
Câu hỏi thường gặp
oculus nghĩa là gì?
oculus (danh từ) nghĩa là cửa sổ mắt bò.
oculus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oculus (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ky.lys/.
oculus là giống đực hay giống cái?
oculus là danh từ giống đực (dùng với un, le).