TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ocytocine

danh từ giống cái (f)
/ɔ.si.tɔ.sin/ giọng máy của trình duyệt

ocytocine nghĩa là Oxitoxin.

Nghĩa của ocytocine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Oxitoxin.

Dạng từ của ocytocine

Đi với mạo từ: une ocytocine · l'ocytocine

Số nhiềuocytocines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxytocin

Câu hỏi thường gặp

ocytocine nghĩa là gì?

ocytocine (danh từ) nghĩa là Oxitoxin.

ocytocine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ocytocine (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.si.tɔ.sin/.

ocytocine là giống đực hay giống cái?

ocytocine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.