TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orifice

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ʁi.fis/ giọng máy của trình duyệt

orifice nghĩa là lỗ, miệng.

Nghĩa của orifice

Danh từ · giống đực

  1. Lỗ, miệng.
    • L'orifice d'un tuyaumiệng ống nước
    • Orifice aortique(giải phẫu) lỗ động mạch chủ

Dạng từ của orifice

Đi với mạo từ: un orifice · l'orifice

Số nhiềuorifices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orifice

Câu hỏi thường gặp

orifice nghĩa là gì?

orifice (danh từ) nghĩa là lỗ, miệng.

orifice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orifice (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.fis/.

orifice là giống đực hay giống cái?

orifice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.