TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oriflamme

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ʁi.flɑm/ giọng máy của trình duyệt

oriflamme nghĩa là cờ đuôi nheo, cờ hiệu.

Nghĩa của oriflamme

Danh từ · giống cái

  1. Cờ đuôi nheo.
  2. Sử học Cờ hiệu (của vua Pháp).

Dạng từ của oriflamme

Đi với mạo từ: une oriflamme · l'oriflamme

Số nhiềuoriflammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oriflamme; banner, standard

Câu hỏi thường gặp

oriflamme nghĩa là gì?

oriflamme (danh từ) nghĩa là cờ đuôi nheo, cờ hiệu.

oriflamme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oriflamme (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.flɑm/.

oriflamme là giống đực hay giống cái?

oriflamme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.