TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orienté

/ɔ.ʁjɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

orienté nghĩa là hướng, có phương hướng.

Nghĩa của orienté

Tính từ

  1. Hướng.
    • Chambre orientée à l'estphòng hướng (về) đông
  2. Có phương hướng.
    • Un ouvrage orientémột tác phẩm có phương hướng
  3. Toán học Định hướng.
    • Cercle orientéđường tròn định hướng

Dạng từ của orienté

Số nhiềuorientés
Giống cáiorientée
Giống cái số nhiềuorientées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ orientated; guided

Câu hỏi thường gặp

orienté nghĩa là gì?

orienté (tính từ) nghĩa là hướng, có phương hướng.

orienté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orienté (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁjɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.