TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orienteur

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ʁjɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

orienteur nghĩa là máy định hướng, viên hướng nghiệp.

Nghĩa của orienteur

Danh từ · giống đực

  1. Máy định hướng.
  2. Viên hướng nghiệp (ở bộ giáo dục).

Tính từ

  1. Sĩ quan hướng dẫn hành quân.

Dạng từ của orienteur

Đi với mạo từ: un orienteur · l'orienteur

Số nhiềuorienteurs
Giống cáiorienteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orienteerer; school counselor

Câu hỏi thường gặp

orienteur nghĩa là gì?

orienteur (danh từ, tính từ) nghĩa là máy định hướng, viên hướng nghiệp.

orienteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orienteur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁjɑ̃.tœʁ/.

orienteur là giống đực hay giống cái?

orienteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.