TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lắm tiếng Pháp là gì?

"lắm" trong tiếng Pháp là très (phó từ), vachement (phó từ), beaucoup (phó từ).

très Phó từ

/tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, lắm, hết sức.

  • Ma maman ne parle pas très bien anglais. Mẹ tôi nói tiếng Anh không giỏi lắm.
  • Très clair rất rõ

Xem đầy đủ từ "très": giống, cách chia, thành ngữ →

vachement Phó từ

/vaʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lắm, tuyệt, rất.

  • Elle est vachement bien chị ta đẹp tuyệt

Xem đầy đủ từ "vachement": giống, cách chia, thành ngữ →

beaucoup Phó từ

/bo.ku/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều lắm.

  • Il pleut beaucoup mưa nhiều
  • Il aime beaucoup le travail nó yêu lao động

Xem đầy đủ từ "beaucoup": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lắm tiếng Pháp là gì?

"lắm" trong tiếng Pháp là très (phó từ), vachement (phó từ), beaucoup (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.