TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lòng tiếng Pháp là gì?

"lòng" trong tiếng Pháp là tripe (danh từ), cœur (danh từ), lit (danh từ).

tripe Danh từ · giống cái

/tʁip/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ruột, lòng (súc vật); món lòng (để ăn).

Xem đầy đủ từ "tripe": giống, cách chia, thành ngữ →

cœur Danh từ · giống đực

/kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng; tâm tình.

  • Je te remercie du fond du cœur. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn.
  • Je dois apprendre ce poème par cœur. Tôi phải học thuộc lòng bài thơ này.

Xem đầy đủ từ "cœur": giống, cách chia, thành ngữ →

lit Danh từ · giống đực

/li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng (sông).

Xem đầy đủ từ "lit": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lòng tiếng Pháp là gì?

"lòng" trong tiếng Pháp là tripe (danh từ), cœur (danh từ), lit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.