Lòng tiếng Pháp là gì?
"lòng" trong tiếng Pháp là tripe (danh từ), cœur (danh từ), lit (danh từ).
tripe Danh từ · giống cái
/tʁip/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ruột, lòng (súc vật); món lòng (để ăn).
cœur Danh từ · giống đực
/kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lòng; tâm tình.
- Je te remercie du fond du cœur. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn.
- Je dois apprendre ce poème par cœur. Tôi phải học thuộc lòng bài thơ này.
lit Danh từ · giống đực
/li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lòng (sông).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- gironDanh từ · Lòng
- abattisDanh từ · Đống cây đốn; đống vật săn được; thịt cổ cánh; lòng (gà vịt)
- raison
- esprit
- vaisseauDanh từ · Lòng (nhà)
- courageDanh từ · Tâm, lòng
- seinDanh từ · Bụng, dạ con; lòng
- intelligence
- plafondDanh từ · Đáy, lòng
- abatDanh từ · Thịt vụn; thịt cổ cánh; lòng
- viscèreDanh từ · Lòng, ruột (của con vật mổ thịt)
- triperieDanh từ · Hàng lòng
Câu hỏi thường gặp
Lòng tiếng Pháp là gì?
"lòng" trong tiếng Pháp là tripe (danh từ), cœur (danh từ), lit (danh từ).