TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abat

danh từ giống đực (m)
/a.ba/ giọng máy của trình duyệt

abat nghĩa là hành động chặt, phá đổ, thịt vụn, thịt cổ cánh.

Nghĩa của abat

Danh từ · giống đực

  1. Hành động chặt, phá đổ.
    • Abat d'arbressự đốn cây
    • Pluie d'abatmưa rào
  2. Số nhiều Thịt vụn; thịt cổ cánh; lòng.
    • Abats de pouletthịt gà vụn

Dạng từ của abat

Đi với mạo từ: un abat · l'abat

Số nhiềuabats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ giblet

Câu hỏi thường gặp

abat nghĩa là gì?

abat (danh từ) nghĩa là hành động chặt, phá đổ, thịt vụn, thịt cổ cánh.

abat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abat (giọng Pháp chuẩn): /a.ba/.

abat là giống đực hay giống cái?

abat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.