TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abat-foin

danh từ giống đực (m)
/a.ba.fwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

abat-foin nghĩa là cửa thả cỏ.

Nghĩa của abat-foin

Danh từ · giống đực

  1. Cửa thả cỏ (xuống chuồng súc vật).

Dạng từ của abat-foin

Đi với mạo từ: un abat-foin · l'abat-foin

Số nhiềuabat-foins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abat-foin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trapdoor in the loft of a barn, used for throwing down hay

Câu hỏi thường gặp

abat-foin nghĩa là gì?

abat-foin (danh từ) nghĩa là cửa thả cỏ.

abat-foin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abat-foin (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.fwɛ̃/.

abat-foin là giống đực hay giống cái?

abat-foin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.