plafond
plafond nghĩa là mui, mức cao nhất, mức tối đa.
Nghĩa của plafond
Danh từ · giống đực
- Trần (nhà...) bức vẽ trần nhà, mui (xe).
- Suspendre au plafondtreo lên trần
- Mức cao nhất, mức tối đa (về độ cao của máy bay, tốc độ của xe cộ, giá cả, số vòng quay của máy...).
- Prix plafondgiá tối đa (không được vượt)
- Đáy, lòng.
- Plafond d'un fleuvelòng sông
Dạng từ của plafond
Đi với mạo từ: un plafond · le plafond
| Số nhiều | plafonds |
Họ từ của plafond
Cụm từ, thành ngữ với plafond
- avoir une araignée dans le plafond — (thân mật) tàng tàng
- crever le plafond — quá mức hạn định
- être bas de plafond — kém thông minh
Câu ví dụ với plafond
- Si tu n'as rien à faire, regarde le plafond de ta chambre. Nếu bạn không có việc gì để làm, hãy nhìn lên trần nhà phòng bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3718
- Les étrangers ont tendance à trouver les plafonds japonnais plutôt bas. Đối với người nước ngoài thì ở Nhật trần nhà khá thấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808801
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ceiling; maximum; credit limit, withdrawal limit, ceiling (maximum permitted level in a financial transaction)
Câu hỏi thường gặp
plafond nghĩa là gì?
plafond (danh từ) nghĩa là mui, mức cao nhất, mức tối đa.
plafond phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plafond (giọng Pháp chuẩn): /pla.fɔ̃/.
plafond là giống đực hay giống cái?
plafond là danh từ giống đực (dùng với un, le).