placé
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pla.se/ giọng máy của trình duyệt
placé nghĩa là ở vị trí, ở địa vị, thế đầu.
Nghĩa của placé
Tính từ
- Ở vị trí (nào đó).
- Avoir le nez bien placécó mũi ở vị trí cân xứng
- Ở địa vị (nào đó).
- Personnage haut placénhân vật ở địa vị cao
Danh từ · giống đực
- Tiền thắng cuộc về ngựa đua về nhất nhì.
- Thế đầu (ngựa).
Dạng từ của placé
| Số nhiều | placés |
| Giống cái | placée |
| Giống cái số nhiều | placées |
Cụm từ, thành ngữ với placé
- avoir le cœur bien placé — có đạo đức; có danh vọng
- cheval placé — ngựa đua về nhất nhì
- être bien placé pour — ở địa vị thích hợp để
- mal placé — không đúng chỗ, không đúng lúc
Câu hỏi thường gặp
placé nghĩa là gì?
placé (tính từ, danh từ) nghĩa là ở vị trí, ở địa vị, thế đầu.
placé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của placé (giọng Pháp chuẩn): /pla.se/.