TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

placé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pla.se/ giọng máy của trình duyệt

placé nghĩa là ở vị trí, ở địa vị, thế đầu.

Nghĩa của placé

Tính từ

  1. Ở vị trí (nào đó).
    • Avoir le nez bien placécó mũi ở vị trí cân xứng
  2. Ở địa vị (nào đó).
    • Personnage haut placénhân vật ở địa vị cao

Danh từ · giống đực

  1. Tiền thắng cuộc về ngựa đua về nhất nhì.
  2. Thế đầu (ngựa).

Dạng từ của placé

Số nhiềuplacés
Giống cáiplacée
Giống cái số nhiềuplacées

Cụm từ, thành ngữ với placé

  • avoir le cœur bien placé — có đạo đức; có danh vọng
  • cheval placé — ngựa đua về nhất nhì
  • être bien placé pour — ở địa vị thích hợp để
  • mal placé — không đúng chỗ, không đúng lúc

Câu hỏi thường gặp

placé nghĩa là gì?

placé (tính từ, danh từ) nghĩa là ở vị trí, ở địa vị, thế đầu.

placé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placé (giọng Pháp chuẩn): /pla.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.