TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

placier

danh từ giống đực (m)
/pla.sje/ giọng máy của trình duyệt

placier nghĩa là người chào hàng, người thầu chỗ ngồi.

Nghĩa của placier

Danh từ · giống đực

  1. Người chào hàng (cho một hãng buôn).
  2. Người thầu chỗ ngồi (ở chợ).

Dạng từ của placier

Đi với mạo từ: un placier · le placier

Số nhiềuplaciers
Giống cáiplacière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canvasser; rep

Câu hỏi thường gặp

placier nghĩa là gì?

placier (danh từ) nghĩa là người chào hàng, người thầu chỗ ngồi.

placier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placier (giọng Pháp chuẩn): /pla.sje/.

placier là giống đực hay giống cái?

placier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.