placier
danh từ giống đực (m)
/pla.sje/ giọng máy của trình duyệt
placier nghĩa là người chào hàng, người thầu chỗ ngồi.
Nghĩa của placier
Danh từ · giống đực
- Người chào hàng (cho một hãng buôn).
- Người thầu chỗ ngồi (ở chợ).
Dạng từ của placier
Đi với mạo từ: un placier · le placier
| Số nhiều | placiers |
| Giống cái | placière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ canvasser; rep
Câu hỏi thường gặp
placier nghĩa là gì?
placier (danh từ) nghĩa là người chào hàng, người thầu chỗ ngồi.
placier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của placier (giọng Pháp chuẩn): /pla.sje/.
placier là giống đực hay giống cái?
placier là danh từ giống đực (dùng với un, le).