TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plafonnier

danh từ giống đực (m)
/pla.fɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

plafonnier nghĩa là đèn trần, đèn mui.

Nghĩa của plafonnier

Danh từ · giống đực

  1. Đèn trần.
  2. Đèn mui (ở xe ô tô).

Dạng từ của plafonnier

Đi với mạo từ: un plafonnier · le plafonnier

Số nhiềuplafonniers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ light (ceiling light)

Câu hỏi thường gặp

plafonnier nghĩa là gì?

plafonnier (danh từ) nghĩa là đèn trần, đèn mui.

plafonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plafonnier (giọng Pháp chuẩn): /pla.fɔ.nje/.

plafonnier là giống đực hay giống cái?

plafonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.