plafonnier
danh từ giống đực (m)
/pla.fɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt
plafonnier nghĩa là đèn trần, đèn mui.
Nghĩa của plafonnier
Danh từ · giống đực
- Đèn trần.
- Đèn mui (ở xe ô tô).
Dạng từ của plafonnier
Đi với mạo từ: un plafonnier · le plafonnier
| Số nhiều | plafonniers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light (ceiling light)
Câu hỏi thường gặp
plafonnier nghĩa là gì?
plafonnier (danh từ) nghĩa là đèn trần, đèn mui.
plafonnier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plafonnier (giọng Pháp chuẩn): /pla.fɔ.nje/.
plafonnier là giống đực hay giống cái?
plafonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).