TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plafonnage

danh từ giống đực (m)
/plafɔnaʒ/ giọng máy của trình duyệt

plafonnage nghĩa là sự xây trần.

Nghĩa của plafonnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xây trần (nhà).

Dạng từ của plafonnage

Đi với mạo từ: un plafonnage · le plafonnage

Câu hỏi thường gặp

plafonnage nghĩa là gì?

plafonnage (danh từ) nghĩa là sự xây trần.

plafonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plafonnage (giọng Pháp chuẩn): /plafɔnaʒ/.

plafonnage là giống đực hay giống cái?

plafonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.