plafonnement
danh từ giống đực (m)
/pla.fɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
plafonnement nghĩa là Sự đạt mức cao nhất.
Nghĩa của plafonnement
Danh từ · giống đực
- Sự đạt mức cao nhất.
- Le plafonnement des prixsự đạt mức cao nhất của giá cả
Dạng từ của plafonnement
Đi với mạo từ: un plafonnement · le plafonnement
| Số nhiều | plafonnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cap, capping, setting an upper limit
Câu hỏi thường gặp
plafonnement nghĩa là gì?
plafonnement (danh từ) nghĩa là Sự đạt mức cao nhất.
plafonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plafonnement (giọng Pháp chuẩn): /pla.fɔn.mɑ̃/.
plafonnement là giống đực hay giống cái?
plafonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).