TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plafonnement

danh từ giống đực (m)
/pla.fɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

plafonnement nghĩa là Sự đạt mức cao nhất.

Nghĩa của plafonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đạt mức cao nhất.
    • Le plafonnement des prixsự đạt mức cao nhất của giá cả

Dạng từ của plafonnement

Đi với mạo từ: un plafonnement · le plafonnement

Số nhiềuplafonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cap, capping, setting an upper limit

Câu hỏi thường gặp

plafonnement nghĩa là gì?

plafonnement (danh từ) nghĩa là Sự đạt mức cao nhất.

plafonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plafonnement (giọng Pháp chuẩn): /pla.fɔn.mɑ̃/.

plafonnement là giống đực hay giống cái?

plafonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.