TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

giron

danh từ giống đực (m)
/ʒi.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

giron nghĩa là lòng, mặt bậc thang.

Nghĩa của giron

Danh từ · giống đực

  1. Lòng.
    • La petite blottie dans le giron maternelđứa bé nép trong lòng mẹ
  2. Mặt bậc thang.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Vạt áo.
    • rentrer dans le giron detrở về trong tập thể của (một đảng, một hội mà trước đây đã rời bỏ ra đi)

Dạng từ của giron

Đi với mạo từ: un giron · le giron

Số nhiềugirons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lap (of a person); bosom, fold; gyron; tread, run (of a step)

Câu hỏi thường gặp

giron nghĩa là gì?

giron (danh từ) nghĩa là lòng, mặt bậc thang.

giron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giron (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ʁɔ̃/.

giron là giống đực hay giống cái?

giron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.