TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

girolle

danh từ giống cái (f)
/ʒi.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

girolle nghĩa là nấm mồng gà.

Nghĩa của girolle

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Nấm mồng gà.

Dạng từ của girolle

Đi với mạo từ: une girolle · la girolle

Số nhiềugirolles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chanterelle (mushroom)

Câu hỏi thường gặp

girolle nghĩa là gì?

girolle (danh từ) nghĩa là nấm mồng gà.

girolle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của girolle (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ʁɔl/.

girolle là giống đực hay giống cái?

girolle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.