TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

giroflée

danh từ giống cái (f)
/ʒi.ʁɔ.fle/ giọng máy của trình duyệt

giroflée nghĩa là cây quế trúc.

Nghĩa của giroflée

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây quế trúc.
    • giroflée à cinq feuilles(thân mật) cái tát hằn rõ năm ngón tay

Dạng từ của giroflée

Đi với mạo từ: une giroflée · la giroflée

Số nhiềugiroflées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wallflower (plant)

Câu hỏi thường gặp

giroflée nghĩa là gì?

giroflée (danh từ) nghĩa là cây quế trúc.

giroflée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giroflée (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ʁɔ.fle/.

giroflée là giống đực hay giống cái?

giroflée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.