Lái tiếng Pháp là gì?
"lái" trong tiếng Pháp là conduire (ngoại động từ), diriger (ngoại động từ), piloter (ngoại động từ).
conduire Ngoại động từ
/kɔ̃.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lái, điều khiển.
- Tom ne peut pas conduire une voiture. Tom không biết lái ô tô.
- J'ai appris à conduire quand j'avais 18 ans et j'ai eu mon permis. Tôi đã học lái khi 18 tuổi và tôi đã được cấp bằng lái xe.
diriger Ngoại động từ
/di.ʁi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lái, hướng, dẫn, gửi đi.
- Diriger une barque lái một chiếc thuyền
- Il me dirige vers la porte anh ấy dẫn tôi ra cửa
piloter Ngoại động từ
/pi.lɔ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dẫn, lái (tàu, máy bay, xe).
gouverner Ngoại động từ
/ɡu.vɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầm lái, lái.
- Gouverner une barque lái một con thuyền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lái tiếng Pháp là gì?
"lái" trong tiếng Pháp là conduire (ngoại động từ), diriger (ngoại động từ), piloter (ngoại động từ).