Làm phiền tiếng Pháp là gì?
"làm phiền" trong tiếng Pháp là gêner (ngoại động từ), ennuyant (tính từ), déranger (ngoại động từ).
gêner Ngoại động từ
/ʒɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm phiền, quấy rầy.
ennuyant Tính từ
/ɑ̃.nɥi.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm phiền, khó chịu.
- Un temps ennuyant thời tiết khó chịu
déranger Ngoại động từ
/de.ʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quấy rầy, phiền nhiễu.
ennuyer Ngoại động từ
/ɑ̃.nɥi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm cho buồn phiền.
fâcher Ngoại động từ
/fa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm buồn phiền.
- Sa mort me fâche anh ta mất đi làm tôi buồn phiền
- Soit dit sans vous fâcher nói ra xin đừng mất lòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm phiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- barberNgoại động từ · Làm rầy, làm phiền
- enquiquinantTính từ · Quấy rầy, làm phiền, làm bực mình
- emmouscaillerNgoại động từ · Làm phiền, quấy rầy
- bassinantTính từ · Làm phiền, quấy rầy
- courirNgoại động từ · Làm cho chán, làm phiền
- interrompre
- embêter
- perturber
- agacer
- molesterNgoại động từ · Làm khổ, làm phiền
- bassinerNgoại động từ · Làm phiền, quấy rầy
- asticoter
- enquiquinementDanh từ · Sự quấy rầy, sự làm phiền, sự làm bực mình
Câu hỏi thường gặp
Làm phiền tiếng Pháp là gì?
"làm phiền" trong tiếng Pháp là gêner (ngoại động từ), ennuyant (tính từ), déranger (ngoại động từ).