TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm phiền tiếng Pháp là gì?

"làm phiền" trong tiếng Pháp là gêner (ngoại động từ), ennuyant (tính từ), déranger (ngoại động từ).

gêner Ngoại động từ

/ʒɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm phiền, quấy rầy.

Xem đầy đủ từ "gêner": giống, cách chia, thành ngữ →

ennuyant Tính từ

/ɑ̃.nɥi.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm phiền, khó chịu.

  • Un temps ennuyant thời tiết khó chịu

Xem đầy đủ từ "ennuyant": giống, cách chia, thành ngữ →

déranger Ngoại động từ

/de.ʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quấy rầy, phiền nhiễu.

Xem đầy đủ từ "déranger": giống, cách chia, thành ngữ →

ennuyer Ngoại động từ

/ɑ̃.nɥi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho buồn phiền.

Xem đầy đủ từ "ennuyer": giống, cách chia, thành ngữ →

fâcher Ngoại động từ

/fa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm buồn phiền.

  • Sa mort me fâche anh ta mất đi làm tôi buồn phiền
  • Soit dit sans vous fâcher nói ra xin đừng mất lòng

Xem đầy đủ từ "fâcher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm phiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm phiền tiếng Pháp là gì?

"làm phiền" trong tiếng Pháp là gêner (ngoại động từ), ennuyant (tính từ), déranger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.