bassinant
giọng máy của trình duyệt
bassinant nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
Nghĩa của bassinant
Tính từ
- Thông tục Làm phiền, quấy rầy.
Câu hỏi thường gặp
bassinant nghĩa là gì?
bassinant (tính từ) nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
bassinant nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
bassinant (tính từ) nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.